absolute scale
Định nghĩa
Danh từ: Thang đo tuyệt đối là một thang đo nhiệt độ xác định độ không tuyệt đối (absolute zero) là 0 độ; nước đóng băng ở 273,16 độ và sôi ở 373,16 độ. Thang đo này không phụ thuộc vào tính chất của bất kỳ chất nào và được sử dụng trong khoa học để đo nhiệt độ một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Thang Kelvin là ví dụ phổ biến nhất về thang đo tuyệt đối.)
- (Các nhà khoa học sử dụng thang đo tuyệt đối để đo nhiệt độ trong các thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On an absolute scale": trên thang đo tuyệt đối.
- On an absolute scale, zero degrees Kelvin represents the lowest possible temperature. (Trên thang đo tuyệt đối, không độ Kelvin biểu thị nhiệt độ thấp nhất có thể.)
"Absolute temperature": nhiệt độ tuyệt đối, được đo bằng thang đo tuyệt đối.
- Absolute temperature is measured in Kelvins. (Nhiệt độ tuyệt đối được đo bằng Kelvin.)
Biến thể và từ gần giống
Absolute zero (danh từ): độ không tuyệt đối, nhiệt độ thấp nhất có thể (-273,15°C).
- Absolute zero is the theoretical point where all molecular motion stops. (Độ không tuyệt đối là điểm lý thuyết nơi mọi chuyển động phân tử dừng lại.)
Scale (danh từ): thang đo.
- Different scales, like Celsius and Fahrenheit, are not absolute scales. (Các thang đo khác, như Celsius và Fahrenheit, không phải là thang đo tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
- Thermodynamic scale: thang đo nhiệt động lực học (thường dùng đồng nghĩa với thang đo tuyệt đối).
- Kelvin scale: thang Kelvin (một dạng cụ thể của thang đo tuyệt đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "absolute scale".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "absolute scale".